mars
/ˈmɑrz/động từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của mar
danh từ
- Số nhiều của mar
- Thần chiến tranh trong văn minh La Mã cổ.
- Sao Hỏa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mars” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish