martial
/ˈmɑɚʃəl/tính từ
- (thuộc) Quân sự; (thuộc) chiến tranh.
- Có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng.
Tính từ
- (có thể so sánh được) Của, liên quan đến, hoặc gợi ý về chiến tranh; hiếu chiến.(comparable) Of, relating to, or suggestive of war; warlike.
- (có thể so sánh được) Liên quan đến hoặc liên quan đến lực lượng vũ trang hoặc nghề vũ khí hoặc cuộc sống quân sự.(comparable) Connected with or relating to armed forces or the profession of arms or military life.
- (có thể so sánh được) Đặc tính hoặc phù hợp với một chiến binh; có ý nghĩa quân sự; một cách quân sự.(comparable) Characteristic of or befitting a warrior; having a military bearing; soldierly.
- (không thể so sánh được, chiêm tinh học, lỗi thời) Liên quan đến ảnh hưởng chiêm tinh của hành tinh Sao Hỏa.(not comparable, astrology, obsolete) Pertaining to the astrological influence of the planet Mars.
Danh từ
- (Từ cũ) Người lính, chiến binh.(obsolete) A soldier, a warrior.
- (chiêm tinh học, lỗi thời) Một thiên thể chịu ảnh hưởng chiêm tinh của hành tinh Sao Hỏa.(astrology, obsolete) A celestial object under the astrological influence of the planet Mars.
- (chủ yếu là khoa học viễn tưởng, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của Martian (“cư dân của hành tinh Sao Hỏa”).(chiefly science fiction, obsolete) Synonym of Martian (“inhabitant of the planet Mars”).Từ đồng nghĩa:Martian
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “martial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish