martial

/ˈmɑɚʃəl/
tính từ
  • (thuộc) Quân sự; (thuộc) chiến tranh.
  • Có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng.
🎬 Nghe “martial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish