mason

/ˈmeɪsn̩/
danh từ
  • Thợ nề.
  • Hội viên hội Tam điểm.
Danh từ
  1. Thợ nề, người có nghề nghiệp là xây dựng bằng đá hoặc gạch.
    A bricklayer, one whose occupation is to build with stone or brick.
  2. Người chuẩn bị đá cho mục đích xây dựng.
    One who prepares stone for building purposes.
  3. Một thành viên của hội huynh đệ Freemasons. Xem Hội Tam điểm.
    A member of the fraternity of Freemasons. See Freemason.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thông thường có giới từ) Xây dựng công trình bằng đá hoặc gạch về, dưới, trong, trên, v.v.; xây dựng bởi thợ xây
    (transitive, normally with a preposition) To build stonework or brickwork about, under, in, over, etc.; to construct by masons
    to mason up a well or terrace
    xây giếng hoặc sân thượng
🎬 Nghe “mason” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish