mason
/ˈmeɪsn̩/danh từ
- Thợ nề.
- Hội viên hội Tam điểm.
Danh từ
- Thợ nề, người có nghề nghiệp là xây dựng bằng đá hoặc gạch.A bricklayer, one whose occupation is to build with stone or brick.
- Người chuẩn bị đá cho mục đích xây dựng.One who prepares stone for building purposes.
- Một thành viên của hội huynh đệ Freemasons. Xem Hội Tam điểm.A member of the fraternity of Freemasons. See Freemason.
Động từ
- (chuyển tiếp, thông thường có giới từ) Xây dựng công trình bằng đá hoặc gạch về, dưới, trong, trên, v.v.; xây dựng bởi thợ xây(transitive, normally with a preposition) To build stonework or brickwork about, under, in, over, etc.; to construct by masonsto mason up a well or terracexây giếng hoặc sân thượng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mason” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish