mason

/ˈmeɪsn̩/
danh từ
  • Thợ nề.
  • Hội viên hội Tam điểm.
🎬 Nghe “mason” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish