massive
/ˈmæsɪv/tính từ
- To lớn, đồ sộ; chắc nặng
- Thô
- Rắn, đặc, nguyên khối.
- Ồ ạt
Tính từ
- (nói chung) Kích thước hoặc mức độ rất lớn.(general) Very large in size or extent.Compared to its counterparts from World War II, the Abrams main battle tank is truly massive.
- Khối lượng đáng kể; cồng kềnh, nặng nề và chắc chắn.Substantial in mass; bulky, heavy and solid.A massive comet or asteroid appears to have ended the era of the dinosaurs.
- (thân mật) Ở mức độ rất lớn; toàn bộ, hoàn toàn.(informal) To a very great extent; total, utter.
- (thông tục) Có chất lượng hoặc giá trị đặc biệt; tuyệt vời.(colloquial) Of particularly exceptional quality or value; awesome.Did you see Colbert last night? He was massive!
Danh từ
- (Khoáng vật học) Khối đá đồng nhất, không phân lớp và không có cấu trúc tinh thể rõ ràng.(mineralogy) A homogeneous mass of rock, not layered and without an obvious crystal structure.karst massives in western Georgia
- (MLE, lóng) Một nhóm người cùng một địa phương, hoặc có chung mục đích, sở thích chung, v.v.(MLE, slang) A group of people from a locality, or sharing a collective aim, interest, etc.Big up to the Croydon massive!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “massive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish