maternal

/məˈtɚnəl/
tính từ
  • (Thuộc) Mẹ; của người mẹ; về phía mẹ; của mẹ mình.
🎬 Nghe “maternal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish