mathematical

/ˌmæθəˈmætɪkəl/
tính từ
  • Toán, toán học.
  • Đúng, chính xác (bằng chứng... ).
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến toán học
    Of, or relating to mathematics
    a mathematical problem
    một vấn đề toán học
  2. (nghĩa bóng) Cực kỳ chính xác và chính xác, như thể có độ chính xác của một phương trình toán học.
    (figuratively) Extremely precise and accurate, as though having the exactness of a mathematical equation.
  3. Có thể nhưng rất khó xảy ra
    Possible but highly improbable
    The team has a mathematical chance of being promoted, but they need to win the next seven matches.
    Về mặt toán học, đội có cơ hội thăng hạng nhưng cần phải thắng 7 trận tiếp theo.
🎬 Nghe “mathematical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish