mathematical
/ˌmæθəˈmætɪkəl/tính từ
- Toán, toán học.
- Đúng, chính xác (bằng chứng... ).
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến toán họcOf, or relating to mathematicsa mathematical problemmột vấn đề toán học
- (nghĩa bóng) Cực kỳ chính xác và chính xác, như thể có độ chính xác của một phương trình toán học.(figuratively) Extremely precise and accurate, as though having the exactness of a mathematical equation.
- Có thể nhưng rất khó xảy raPossible but highly improbableThe team has a mathematical chance of being promoted, but they need to win the next seven matches.Về mặt toán học, đội có cơ hội thăng hạng nhưng cần phải thắng 7 trận tiếp theo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mathematical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish