mathematics

/ˌmæθəˈmætɪks/
danh từ
  • Môn toán, toán học.
🎬 Nghe “mathematics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish