matrix
/ˈmeɪtrɪks/danh từ
- Tử cung, dạ con.
- Khuôn cối, khuôn dưới.
- Ma trận.
- Chất gian bào.
Danh từ
- Khoang hoặc khuôn trong đó mọi thứ được hình thành.The cavity or mold in which anything is formed.
- (hiện nay hiếm) Tử cung.(now rare) The womb.
- Nơi ẩn dụ nơi một cái gì đó được tạo ra, hình thành hoặc sinh ra.The metaphorical place where something is made, formed, or given birth.
- (sinh học) Vật liệu hoặc mô chứa nhiều cấu trúc chuyên biệt hơn.(biology) The material or tissue in which more specialized structures are embedded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matrix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish