matrix

/ˈmeɪtrɪks/
danh từ
  • Tử cung, dạ con.
  • Khuôn cối, khuôn dưới.
  • Ma trận.
  • Chất gian bào.
Danh từ
  1. Khoang hoặc khuôn trong đó mọi thứ được hình thành.
    The cavity or mold in which anything is formed.
    Từ đồng nghĩa:arraytablegridspreadsheet
  2. (hiện nay hiếm) Tử cung.
    (now rare) The womb.
    Từ đồng nghĩa:arraytablegridspreadsheet
  3. Nơi ẩn dụ nơi một cái gì đó được tạo ra, hình thành hoặc sinh ra.
    The metaphorical place where something is made, formed, or given birth.
    Từ đồng nghĩa:arraytablegridspreadsheet
  4. (sinh học) Vật liệu hoặc mô chứa nhiều cấu trúc chuyên biệt hơn.
    (biology) The material or tissue in which more specialized structures are embedded.
    Từ đồng nghĩa:arraytablegridspreadsheet
🎬 Nghe “matrix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish