matrix

/ˈmeɪtrɪks/
danh từ
  • Tử cung, dạ con.
  • Khuôn cối, khuôn dưới.
  • Ma trận.
  • Chất gian bào.
🎬 Nghe “matrix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish