maze
/ˈmeɪz/danh từ
- Cung mê; đường rồi.
- Trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm.
Danh từ
- Một mê cung; một câu đố bao gồm một mạng lưới các con đường hoặc lối đi phức tạp, mục đích của nó là tìm ra con đường đi qua.A labyrinth; a puzzle consisting of a complicated network of paths or passages, the aim of which is to find one's way through.
- Một cái gì đó được tạo thành từ nhiều yếu tố lộn xộn hoặc xung đột; một mớ hỗn độn.Something made up of many confused or conflicting elements; a tangle.
- (cổ) Tư tưởng lộn xộn; trạng thái hoang mang.(archaic) Confusion of thought; state of bewilderment.
Động từ
- (Từ lóng, cổ xưa) Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt, làm hoang mang.(transitive, archaic) To amaze, astonish, bewilder.
- (Ngoại từ, cổ xưa) Làm choáng váng hoặc sửng sốt.(transitive, archaic) To daze or stupefy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish