maze

/ˈmeɪz/
danh từ
  • Cung mê; đường rồi.
  • Trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm.
Danh từ
  1. Một mê cung; một câu đố bao gồm một mạng lưới các con đường hoặc lối đi phức tạp, mục đích của nó là tìm ra con đường đi qua.
    A labyrinth; a puzzle consisting of a complicated network of paths or passages, the aim of which is to find one's way through.
  2. Một cái gì đó được tạo thành từ nhiều yếu tố lộn xộn hoặc xung đột; một mớ hỗn độn.
    Something made up of many confused or conflicting elements; a tangle.
  3. (cổ) Tư tưởng lộn xộn; trạng thái hoang mang.
    (archaic) Confusion of thought; state of bewilderment.
    Từ đồng nghĩa:perplexityuncertainty
Động từ
  1. (Từ lóng, cổ xưa) Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt, làm hoang mang.
    (transitive, archaic) To amaze, astonish, bewilder.
  2. (Ngoại từ, cổ xưa) Làm choáng váng hoặc sửng sốt.
    (transitive, archaic) To daze or stupefy.
🎬 Nghe “maze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish