means
/minz/danh từ
- Số nhiều của mean
- Tiền bạc; của cải; tiềm lực.
- Phương tiện; biện pháp; cách thức.
động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mean
Danh từ
- số nhiều của nghĩaplural of mean
- Một công cụ hoặc điều kiện để đạt được kết quả.An instrument or condition to achieve a result.She treated him as a means to an end.Cô coi anh như một phương tiện để đạt được mục đích.Từ đồng nghĩa:wherewithal
- (không đếm được) Nguồn tài chính; sự giàu có.(uncountable) Financial resources; wealth.a person of means; independent meansmột người có phương tiện; phương tiện độc lập
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị ý nghĩathird-person singular simple present indicative of mean
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “means” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish