means
/minz/danh từ
- Số nhiều của mean
- Tiền bạc; của cải; tiềm lực.
- Phương tiện; biện pháp; cách thức.
động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mean
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “means” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish