measurements
/ˈmɛʒɚmənt/danh từ
- Số nhiều của measurement
Danh từ
- số nhiều của đo lườngplural of measurement
Chưa có góp ý cho “measurements”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “measurements” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish