mechanics

/mɪˈkænɪks/
danh từ
  • Cơ học.
Danh từ
  1. (vật lý) Ngành vật lý nghiên cứu tác dụng của các lực lên vật thể có khối lượng
    (physics) The branch of physics that deals with the action of forces on material objects with mass
  2. Thiết kế và xây dựng máy móc.
    The design and construction of machines.
  3. (Viết) Chính tả và dấu câu.
    (writing) Spelling and punctuation.
  4. hoạt động nói chung; hoạt động.
    Operation in general; workings.
    the mechanics of a board game
    cơ chế của một trò chơi board
🎬 Nghe “mechanics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish