mechanism

/ˈmɛkəˌnɪzəm/
danh từ
  • Máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Kỹ thuật, kỹ xảo.
  • Thuyết cơ giới.
Danh từ
  1. (trong máy móc hoặc máy móc) Bất kỳ phương tiện cơ khí nào dùng để chuyển đổi hoặc điều khiển chuyển động, hoặc truyền tải hoặc điều khiển công suất.
    (within a machine or machinery) Any mechanical means for the conversion or control of motion, or the transmission or control of power.
  2. Bất kỳ sự kết hợp nào của cam, bánh răng, liên kết, dây đai, xích và các bộ phận cơ khí logic.
    Any combination of cams, gears, links, belts, chains and logical mechanical elements.
  3. Một nhóm các thực thể, chẳng hạn như các đối tượng, tương tác với nhau.
    A group of entities, such as objects, that interact together.
  4. Một quá trình tinh thần, thể chất hoặc hóa học.
    A mental, physical, or chemical process.
🎬 Nghe “mechanism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish