mechanism

/ˈmɛkəˌnɪzəm/
danh từ
  • Máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Kỹ thuật, kỹ xảo.
  • Thuyết cơ giới.
🎬 Nghe “mechanism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish