medical

/ˈmɛdɪkəl/
tính từ
  • Y, y học.
  • Khoa nội.
danh từ
  • Học sinh trường y.
🎬 Nghe “medical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish