medical

/ˈmɛdɪkəl/
tính từ
  • Y, y học.
  • Khoa nội.
danh từ
  • Học sinh trường y.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến việc thực hành y học.
    Of or pertaining to the practice of medicine.
    medical doctor; medical student
    bác sĩ y khoa; sinh viên y khoa
    Từ đồng nghĩa:curativetherapeutic
  2. Dự định có tác dụng chữa bệnh; dược liệu.
    Intended to have a therapeutic effect; medicinal.
    medical marijuana; medical cannabis; medical treatment
    cần sa y tế; cần sa y tế; điều trị y tế
    Từ đồng nghĩa:curativetherapeutic
  3. Yêu cầu điều trị y tế.
    Requiring medical treatment.
    A costly medical condition can bankrupt you if it doesn't kill you first.
    Một tình trạng y tế tốn kém có thể khiến bạn phá sản nếu nó không giết chết bạn trước tiên.
    Từ đồng nghĩa:curativetherapeutic
  4. Liên quan đến tình trạng sức khỏe của một người.
    Pertaining to the state of one's health.
    medical examination; medical exemption; medical history; medical record; medical diagnosis
    khám bệnh; miễn trừ y tế; lịch sử y tế; hồ sơ bệnh án; chẩn đoán y tế
    Từ đồng nghĩa:curativetherapeutic
Danh từ
  1. (thông tục) Khám bệnh.
    (informal) A medical examination.
    You'll have to get a medical before you apply for that job.
    Bạn sẽ phải khám sức khỏe trước khi nộp đơn xin việc đó.
  2. (Từ cũ) Thầy thuốc.
    (archaic) A medical practitioner.
🎬 Nghe “medical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish