medicine
/ˈmɛdəsən/danh từ
- y học, y khoa
- thuốc, dược liệu
- nội khoa, khoa nội
- bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu)
Danh từ
- (không đếm được, đếm được) Một chất đặc biệt thúc đẩy quá trình chữa bệnh khi ăn vào hoặc tiêu thụ theo cách nào đó; một loại dược phẩm.(uncountable, countable) A substance which specifically promotes healing when ingested or consumed in some way; a pharmaceutical drug.This medicine has fewer adverse effects than others in its drug class.Thuốc này có ít tác dụng phụ hơn những thuốc khác cùng nhóm.Từ đồng nghĩa:medication
- (lỏng lẻo, đếm được) Bất kỳ sự điều trị hay chữa trị nào.(loosely, countable) Any treatment or cure.A legislative remedy might be some harsh medicine; is that cure worse than the ill?Một biện pháp lập pháp có thể là một loại thuốc khắc nghiệt nào đó; cách chữa trị đó có tệ hơn bệnh tật không?
- (không đếm được) Việc nghiên cứu nguyên nhân, chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh tật.(uncountable) The study of the cause, diagnosis, prognosis and treatment of disease or illness.She's studying medicine at university because she wants to be a doctor in the future.Cô ấy đang học y khoa ở trường đại học vì cô ấy muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
- (không đếm được) Nghề nghiệp và hành nghề của bác sĩ, kể cả bác sĩ phẫu thuật.(uncountable) The profession and practice of physicians, including surgeons.The history of medicine can be discretized into eras with differing relationships between physicians and surgeonsLịch sử y học có thể được chia thành nhiều thời đại với những mối quan hệ khác nhau giữa bác sĩ và bác sĩ phẫu thuật
Động từ
- (hiếm, lỗi thời) Chữa bệnh bằng thuốc.(rare, obsolete) To treat with medicine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “medicine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish