meditation

/ˌmɛdəˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm tư mặc tưởng.
  • Thiền
🎬 Nghe “meditation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish