medulla
/mə-ˈdə-lə/danh từ
- Tuỷ xương; tuỷ sống; hành tuỷ.
- Ruột.
Danh từ
- Phần mềm bên trong của một vật gì đó, đặc biệt là phần lõi của quả.The soft inner part of something, especially the pith of a fruit.
- (Giải phẫu) Chất bên trong của các cơ quan và cấu trúc khác nhau, đặc biệt là tủy xương.(anatomy) The inner substance of various organs and structures, especially the marrow of bones.
- (Giải phẫu, giải phẫu thần kinh) Hành não.(anatomy, neuroanatomy) The medulla oblongata.
- (Thực vật học) Mô bên trong của thực vật.(botany) The internal tissue of a plant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “medulla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish