medulla

/mə-ˈdə-lə/
danh từ
  • Tuỷ xương; tuỷ sống; hành tuỷ.
  • Ruột.
🎬 Nghe “medulla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish