member

/ˈmɛmbɚ/
danh từ
  • Chân, tay, chi.
  • Bộ phận (của một toàn thể).
  • Thành viên, hội viên.
  • Vế (của một câu, một phương trình).
Danh từ
  1. Một người thuộc về một nhóm.
    One who belongs to a group.
  2. Một phần của tổng thể.
    A part of a whole.
    The I-beams were to become structural members of a pedestrian bridge.
    Dầm chữ I sẽ trở thành bộ phận kết cấu của cầu đi bộ.
    Từ đồng nghĩa:integrant
  3. Bộ phận của động vật có khả năng thực hiện một chức năng riêng biệt; một cơ quan; một chi.
    Part of an animal capable of performing a distinct office; an organ; a limb.
    Từ đồng nghĩa:limblith
  4. (nghĩa bóng) Dương vật.
    (euphemistic) The penis.
    Từ đồng nghĩa:pintletarsevirile member
Động từ
  1. (các phương ngữ bên ngoài đã lỗi thời) Cách phát âm của nhớ.
    (obsolete outside dialects) Pronunciation spelling of remember.
🎬 Nghe “member” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish