member
/ˈmɛmbɚ/danh từ
- Chân, tay, chi.
- Bộ phận (của một toàn thể).
- Thành viên, hội viên.
- Vế (của một câu, một phương trình).
Danh từ
- Một người thuộc về một nhóm.One who belongs to a group.
- Một phần của tổng thể.A part of a whole.The I-beams were to become structural members of a pedestrian bridge.Dầm chữ I sẽ trở thành bộ phận kết cấu của cầu đi bộ.Từ đồng nghĩa:integrant
- Bộ phận của động vật có khả năng thực hiện một chức năng riêng biệt; một cơ quan; một chi.Part of an animal capable of performing a distinct office; an organ; a limb.
- (nghĩa bóng) Dương vật.(euphemistic) The penis.
Động từ
- (các phương ngữ bên ngoài đã lỗi thời) Cách phát âm của nhớ.(obsolete outside dialects) Pronunciation spelling of remember.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “member” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish