membership

/ˈmɛmbɚˌʃɪp/
danh từ
  • Tư cách hội viên, địa vị hội viên.
  • Số hội viên, toàn thể hội viên.
🎬 Nghe “membership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish