mendacious
/mɛnˈdeɪʃəs/tính từ
- Sai sự thật, láo, điêu, xuyên tạc.
Tính từ
- (của một người) Nói dối, không trung thực hoặc không trung thực.(of a person) Lying, untruthful or dishonest.He was dismissed as a mendacious witness.Anh ta bị bác bỏ như một nhân chứng gian dối.
- (của một tuyên bố, v.v.) Sai hoặc không đúng sự thật.(of a statement, etc) False or untrue.mendacious propagandatuyên truyền dối tráTừ đồng nghĩa:bastardcounterfactualerroneousfallaciousfalse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mendacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish