mental
/ˈmɛntəl/tính từ
- (thuộc) cằm.
- Tâm thần, (thuộc) tinh thần.
- Trí tuệ, (thuộc) trí óc.
danh từ
- Người mắc bệnh tâm thần, người điên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish