mentally

/ˈmɛntl̟/
phó từ
  • thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng
Trạng từ
  1. Một cách tinh thần; một ý tưởng được nghĩ ra trong đầu một người, trái ngược với một ý tưởng được nói bằng miệng.
    In a mental manner; an idea thought out in one's mind, as opposed to an idea spoken orally.
    mentally capable
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🎬 Nghe “mentally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish