mentor

/ˈmɛnˌtoɚ/
danh từ
  • Người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm.
  • Giáo dục viên, mento.
Danh từ
  1. Một cố vấn hoặc giáo viên khôn ngoan và đáng tin cậy.
    A wise and trusted counselor or teacher.
Động từ
  1. (thông tục) Làm người hướng dẫn cho ai đó.
    (transitive) To act as someone's mentor.
🎬 Nghe “mentor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish