merchant

/ˈmɚtʃənt/
danh từ
  • Nhà buôn, lái buôn.
tính từ
  • Buôn, buôn bán.
🎬 Nghe “merchant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish