merchant
/ˈmɚtʃənt/danh từ
- Nhà buôn, lái buôn.
tính từ
- Buôn, buôn bán.
Danh từ
- Người buôn bán hàng hóa để kiếm lời.A person who traffics in commodities for profit.Từ đồng nghĩa:trader
- Chủ sở hữu hoặc người điều hành một doanh nghiệp bán lẻ.The owner or operator of a retail business.Từ đồng nghĩa:chandlerchapmancopremandealerhuckster
- Tàu buôn bán; một thương gia.A trading vessel; a merchantman.Từ đồng nghĩa:chandlerchapmancopremandealerhuckster
- (không chính thức, đôi khi mang tính xúc phạm) Người được chú ý vì một loại hoạt động hoặc hành vi đã nêu.(informal, sometimes derogatory) Someone who is noted for a stated type of activity or behaviour.He's some kind of speed merchant — he drives way too fast.Anh ấy là một người buôn bán tốc độ - anh ấy lái xe quá nhanh.Từ đồng nghĩa:chandlerchapmancopremandealerhuckster
Động từ
- Là cư dân của một khu vực, mua hàng hóa từ một người không cư trú và bán chúng cho một người không cư trú khác.As a resident of a region, to buy goods from a non-resident and sell them to another non-resident.a merchanting servicedịch vụ buôn bán
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merchant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish