mercury

/ˈmɚkjəri/
danh từ
  • Thuỷ ngân.
  • Thần Méc-cua.
  • Sao Thuỷ.
  • Tính lanh lợi, tính hoạt bát.
🎬 Nghe “mercury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish