mercury
/ˈmɚkjəri/danh từ
- Thuỷ ngân.
- Thần Méc-cua.
- Sao Thuỷ.
- Tính lanh lợi, tính hoạt bát.
Danh từ
- (không đếm được) Cảm giác liên quan đến kim loại.(uncountable) Senses relating to the metal.
- (đếm được) Các giác quan liên quan đến thực vật.(countable) Senses relating to plants.
Động từ
- (lịch sử) Phủ hoặc phủ (thứ gì đó) bằng thủy ngân (danh từ nghĩa 1.1) hoặc một chế phẩm có chứa thủy ngân.(historical) To apply or coat (something) with mercury (noun sense 1.1) or a preparation containing mercury.
- (y học, lịch sử) Cho (ai) uống một loại thuốc có chứa thủy ngân.(medicine, historical) To administer to (someone) a medicine containing mercury.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mercury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish