mercy
/ˈmɚsi/danh từ
- lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi.
- Lòng khoan dung.
- Ơn, ơn huệ.
- Sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mercy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish