merit

/ˈmerət/
danh từ
  • Giá trị.
  • Công, công lao, công trạng.
  • công tội; (pháp lý) kẽ phải trái.
động từ
  • Đáng, xứng đáng.
🎬 Nghe “merit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish