merry

/ˈmeri/
tính từ
  • Vui, vui vẻ.
  • Ngà ngà say, chếnh choáng.
  • Vui vẻ, thú vị, dễ chịu.
Tính từ
  1. Vui vẻ và tràn đầy tinh thần phấn chấn; vui mừng.
    Jolly and full of high spirits; happy.
    We had a very merry Christmas.
    Chúng tôi đã có một Giáng sinh rất vui vẻ.
  2. Lễ hội tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
    Festive and full of fun and laughter.
    Everyone was merry at the party.
    Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.
  3. Nhanh
    Brisk
    The play moved along at a merry pace.
    Vở kịch diễn ra với nhịp độ vui vẻ.
  4. Gây ra tiếng cười, sự vui vẻ, vui vẻ hoặc thích thú.
    Causing laughter, mirth, gladness, or delight.
    a merry jest
    một trò đùa vui vẻ
Danh từ
  1. Một loại anh đào hoang dã ở Anh.
    An English wild cherry.
🎬 Nghe “merry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish