merry
/ˈmeri/tính từ
- Vui, vui vẻ.
- Ngà ngà say, chếnh choáng.
- Vui vẻ, thú vị, dễ chịu.
Tính từ
- Vui vẻ và tràn đầy tinh thần phấn chấn; vui mừng.Jolly and full of high spirits; happy.We had a very merry Christmas.Chúng tôi đã có một Giáng sinh rất vui vẻ.
- Lễ hội tràn ngập niềm vui và tiếng cười.Festive and full of fun and laughter.Everyone was merry at the party.Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.
- NhanhBriskThe play moved along at a merry pace.Vở kịch diễn ra với nhịp độ vui vẻ.
- Gây ra tiếng cười, sự vui vẻ, vui vẻ hoặc thích thú.Causing laughter, mirth, gladness, or delight.a merry jestmột trò đùa vui vẻ
Danh từ
- Một loại anh đào hoang dã ở Anh.An English wild cherry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish