metadata
/ˌme-tə-ˈdā-tə/danh từ
- Siêu dữ liệu.
Danh từ
- Dữ liệu mô tả dữ liệu khác, đóng vai trò là nhãn thông tin.Data that describes other data, serving as an informative label.Most websites contain metadata to tell the computer how to lay out the content on the screen.Hầu hết các trang web đều chứa siêu dữ liệu để cho máy tính biết cách bố trí nội dung trên màn hình.
- (máy tính) Thông tin có cấu trúc về một tệp (ngày tạo, người tạo, phần mềm được sử dụng để tạo, sửa đổi lần cuối, định dạng tệp, dấu vân tay của tệp, v.v.).(computing) Structured information about a file (date created, creator, software used to create, last modified, file format, file fingerprint, etc).That photo's metadata suggests it was edited using Photoshop.Siêu dữ liệu của bức ảnh đó cho thấy nó đã được chỉnh sửa bằng Photoshop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “metadata” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish