metadata

/ˌme-tə-ˈdā-tə/
danh từ
  • Siêu dữ liệu.
🎬 Nghe “metadata” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish