metallurgy

/ˈmɛtl̟ˌɚʤi/
danh từ
  • Sự luyện kim; nghề luyện kim.
  • Môn luyện kim.
🎬 Nghe “metallurgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish