methodological

/ˌme-thə-də-ˈlä-ji-kəl/
tính từ
  • (thuộc) phương pháp luận.
🎬 Nghe “methodological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish