meticulous

/məˈtɪkjələs/
tính từ
  • Tỉ mỉ, quá kỹ càng.
🎬 Nghe “meticulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish