meticulous
/məˈtɪkjələs/tính từ
- Tỉ mỉ, quá kỹ càng.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự chú ý rất chính xác, tận tâm đến từng chi tiết.Characterized by very precise, conscientious attention to details.meticulous searchtìm kiếm tỉ mỉ
- (Từ cũ) Nhút nhát, sợ hãi, thận trọng quá mức.(archaic) Timid, fearful, overly cautious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meticulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish