meticulous

/məˈtɪkjələs/
tính từ
  • Tỉ mỉ, quá kỹ càng.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi sự chú ý rất chính xác, tận tâm đến từng chi tiết.
    Characterized by very precise, conscientious attention to details.
    meticulous search
    tìm kiếm tỉ mỉ
    Từ đồng nghĩa:painstakingfastidious
  2. (Từ cũ) Nhút nhát, sợ hãi, thận trọng quá mức.
    (archaic) Timid, fearful, overly cautious.
🎬 Nghe “meticulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish