metre

/ˈmē-tər/
danh từ
  • Vận luật (trong thơ).
  • Nhịp phách.
  • Mét.
🎬 Nghe “metre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish