microscope

/ˈmaɪkrəˌskoʊp/
danh từ
  • Kính hiển vi.
🎬 Nghe “microscope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish