midsummer
/ˈmɪdˈsʌmɚ/danh từ
- Giữa mùa hè.
- Hạ chí.
Danh từ
- Khoảng thời gian xung quanh ngày hạ chí; vào khoảng ngày 21 tháng 6 ở bán cầu bắc.The period around the summer solstice; around June 21st in the northern hemisphere.
- Ngày đầu tiên của mùa hè.The first day of summer.
- Giữa mùa hè.The middle of summer.
- Ngày giữa hè, ngày quý của nước Anh.Midsummer Day, the English quarter day.
Tính từ
- Của hoặc xảy ra vào giữa mùa hè.Of or occurring in the middle of summer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midsummer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish