midsummer

/ˈmɪdˈsʌmɚ/
danh từ
  • Giữa mùa hè.
  • Hạ chí.
🎬 Nghe “midsummer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish