midterm
/ˈmɪdˌtɚm/danh từ
- Giữa năm học; giữa nhiệm kỳ.
- Cuộc thi giữa năm học (hết học kỳ I).
tính từ
- Giữa năm học; giữa nhiệm kỳ.
Tính từ
- Nửa chừng của một học kỳ, hoặc gần như vậy.Halfway through a term, or roughly so.The administration is suffering from the usual midterm drop in approval ratings.
Danh từ
- (giáo dục) Kỳ thi giữa kỳ (tức là nửa học kỳ).(education) A midterm school exam (i.e., halfway through the term).I only got a C on the midterm, so I really have to study for the final.Từ đồng nghĩa:midterm examination
- (Chính trị) Bầu cử giữa nhiệm kỳ.(politics) A midterm election.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midterm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish