midterm

/ˈmɪdˌtɚm/
danh từ
  • Giữa năm học; giữa nhiệm kỳ.
  • Cuộc thi giữa năm học (hết học kỳ I).
tính từ
  • Giữa năm học; giữa nhiệm kỳ.
Tính từ
  1. Nửa chừng của một học kỳ, hoặc gần như vậy.
    Halfway through a term, or roughly so.
    The administration is suffering from the usual midterm drop in approval ratings.
Danh từ
  1. (giáo dục) Kỳ thi giữa kỳ (tức là nửa học kỳ).
    (education) A midterm school exam (i.e., halfway through the term).
    I only got a C on the midterm, so I really have to study for the final.
    Từ đồng nghĩa:midterm examination
  2. (Chính trị) Bầu cử giữa nhiệm kỳ.
    (politics) A midterm election.
🎬 Nghe “midterm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish