millennium

/məˈlɛnijəm/
danh từ
  • Thiên niên kỷ, nghìn năm, mười thế kỷ.
  • Thời đại hoàng kim.
🎬 Nghe “millennium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish