miner
/ˈmaɪnɚ/danh từ
- Công nhân mỏ.
- lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi.
Danh từ
- Một người làm việc trong hầm mỏ.A person who works in a mine.Near-synonyms: mineworker; mineownerTừ gần đồng nghĩa: thợ mỏ; chủ mỏTừ đồng nghĩa:mineworkermineowner
- Người vận hành bom mìn và các chất nổ tương tự.An operator of ordnance mines and similar explosives.
- Bất kỳ loài chim nào thuộc một trong số nhiều loài chim lò Nam Mỹ thuộc chi Geositta.Any bird of one of several species of South American ovenbirds in the genus Geositta.
- (tiền điện tử) Phần mềm hoặc phần cứng khai thác hoặc tạo ra các đơn vị tiền điện tử mới.(cryptocurrencies) Software or hardware that mines, or creates new units of cryptocurrency.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “miner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish