mineral

/ˈmɪnərəl/
tính từ
  • Khoáng.
  • Vô cơ.
danh từ
  • Khoáng vật.
  • Quặng.
  • Nước khoáng.
🎬 Nghe “mineral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish