mineral
/ˈmɪnərəl/tính từ
- Khoáng.
- Vô cơ.
danh từ
- Khoáng vật.
- Quặng.
- Nước khoáng.
Danh từ
- (địa chất) Bất kỳ vật liệu nào xuất hiện trong tự nhiên có thành phần hóa học (ít nhiều) xác định và các tính chất vật lý đặc trưng; đặc biệt là chất vô cơ.(geology) Any naturally occurring material that has a (more or less) definite chemical composition and characteristic physical properties; especially, an inorganic one.Từ đồng nghĩa:mineral
- Bất kỳ vật liệu vô cơ nào (được phân biệt với động vật hoặc thực vật).Any inorganic material (as distinguished from animal or vegetable).Từ đồng nghĩa:mineral
- (dinh dưỡng) Bất kỳ nguyên tố vô cơ nào cần thiết cho dinh dưỡng.(nutrition) Any inorganic element that is essential to nutrition.Từ đồng nghĩa:mineral
- (Anh) Nước khoáng.(British) Mineral water.Từ đồng nghĩa:mineral
Tính từ
- của, liên quan tới, hoặc chứa khoáng sảnof, related to, or containing minerals
Chưa có góp ý cho “mineral”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mineral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish