ministry

/ˈmɪnɪstri/
danh từ
  • Bộ.
  • Chính phủ nội các.
  • Chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng.
  • Đoàn mục sư.
🎬 Nghe “ministry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish