minority
/məˈnorəti/danh từ
- phần ít; thiểu số
- only a minority of British households do/does not have a car
- chỉ có một số ít hộ gia đình người Anh là không có xe hơi
- tộc người thiểu số
- tuổi vị thành niên
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minority” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish