misfortune
/ˌmɪsˈfoɚtʃən/danh từ
- Sự rủi ro, sự bất hạnh.
- Điều không may, điều hoạ.
Danh từ
- (không đếm được) Xui xẻo.(uncountable) Bad luck.The worst tour I have ever had the misfortune to experience.Chuyến du lịch tồi tệ nhất mà tôi từng gặp phải điều bất hạnh.Từ đồng nghĩa:mishapmisluckmischanceadversenessadversity
- (đếm được) Một sự kiện không mong muốn như một tai nạn.(countable) An undesirable event such as an accident.She had to come to terms with a number of misfortunes.Cô đã phải đối mặt với vô số điều bất hạnh.Từ đồng nghĩa:adversitymishap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misfortune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish