misleading

/ˌmɪsˈliːd/
tính từ
  • Làm cho lạc đường, làm cho lạc lối.
  • Làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối.
  • Lừa dối.
Tính từ
  1. Lừa đảo hoặc có xu hướng đánh lừa hoặc tạo ấn tượng sai, ngay cả khi đúng về mặt kỹ thuật.
    Deceptive or tending to mislead or create a false impression, even if technically true.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của mislead
    present participle and gerund of mislead
Danh từ
  1. Một sự lừa dối gây hiểu lầm.
    A deception that misleads.
🎬 Nghe “misleading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish