misplace
/ˌmɪsˈpleɪs/động từ
- Để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- (ngoại động) Đặt cái gì đó ở đâu đó rồi quên mất vị trí của nó; để đánh lạc hướng.(transitive) To put something somewhere and then forget its location; to mislay.I might have misplaced my umbrella; do you know where it is?Có lẽ tôi đã để nhầm chiếc ô của mình; bạn có biết nó ở đâu không?Từ đồng nghĩa:mislay
- (nghĩa bóng) Vận dụng tài năng của mình một cách không phù hợp.(figuratively) To apply one's talents inappropriately.Từ đồng nghĩa:mislay
- Để đặt một cái gì đó ở vị trí sai.To put something in the wrong location.Từ đồng nghĩa:mislay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misplace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish