mitigate

/ˈmɪtəˌgeɪt/
động từ
  • Giảm nhẹ, giảm thiểu, làm dịu bớt, làm cho đỡ.
🎬 Nghe “mitigate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish