mixed
/ˈmɪkst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mix
tính từ
- Lẫn lộn, pha trộn, ô hợp.
- Bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác.
- Cho cả nam lẫn nữ.
- Hỗn tạp.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hỗn hợpsimple past and past participle of mix
Tính từ
- Có hai hoặc nhiều khía cạnh riêng biệt.Having two or more separate aspects.I get a very mixed feeling from this puzzling painting.Tôi có một cảm giác rất lẫn lộn từ bức tranh khó hiểu này.
- Không hoàn toàn tinh khiết, bị nhiễm độc hoặc pha trộn.Not completely pure, tainted or adulterated.My joy was somewhat mixed when my partner said she was pregnant: it's a lot of responsibility.Niềm vui của tôi có phần lẫn lộn khi bạn đời nói rằng cô ấy có thai: trách nhiệm rất lớn.
- Bao gồm cả nam và nữ.Including both male(s) and female(s).The tennis match was mixed, with a boy and a girl on each side.Trận đấu quần vợt diễn ra hỗn tạp, mỗi bên có một nam một nữ.
- Xuất phát từ hai hoặc nhiều chủng tộc hoặc giống.Stemming from two or more races or breeds.The benefit dog show has both mixed and single-breed competitions.Chương trình chó phúc lợi có cả cuộc thi hỗn hợp và đơn giống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mixed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish