mixed

/ˈmɪkst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của mix
tính từ
  • Lẫn lộn, pha trộn, ô hợp.
  • Bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác.
  • Cho cả nam lẫn nữ.
  • Hỗn tạp.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hỗn hợp
    simple past and past participle of mix
Tính từ
  1. Có hai hoặc nhiều khía cạnh riêng biệt.
    Having two or more separate aspects.
    I get a very mixed feeling from this puzzling painting.
    Tôi có một cảm giác rất lẫn lộn từ bức tranh khó hiểu này.
  2. Không hoàn toàn tinh khiết, bị nhiễm độc hoặc pha trộn.
    Not completely pure, tainted or adulterated.
    My joy was somewhat mixed when my partner said she was pregnant: it's a lot of responsibility.
    Niềm vui của tôi có phần lẫn lộn khi bạn đời nói rằng cô ấy có thai: trách nhiệm rất lớn.
  3. Bao gồm cả nam và nữ.
    Including both male(s) and female(s).
    The tennis match was mixed, with a boy and a girl on each side.
    Trận đấu quần vợt diễn ra hỗn tạp, mỗi bên có một nam một nữ.
    Từ đồng nghĩa:co-edunsegregated
  4. Xuất phát từ hai hoặc nhiều chủng tộc hoặc giống.
    Stemming from two or more races or breeds.
    The benefit dog show has both mixed and single-breed competitions.
    Chương trình chó phúc lợi có cả cuộc thi hỗn hợp và đơn giống.
    Từ đồng nghĩa:hybridmongrel
🎬 Nghe “mixed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish