moan

/ˈmoʊn/
danh từ
  • tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ.
động từ
  • Than van, kêu van, rền rĩ.
🎬 Nghe “moan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish