moan
/ˈmoʊn/danh từ
- tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ.
động từ
- Than van, kêu van, rền rĩ.
Danh từ
- Một tiếng kêu trầm, buồn bã vì đau đớn, buồn phiền hay vui sướng.A low, mournful cry of pain, sorrow or pleasure.let out a deep moanphát ra một tiếng rên sâu
- (lỗi thời) Sự than thở hay đau buồn.(obsolete) A lament or sorrow.to make one's moanlàm ai đó rên rỉ
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là Vương quốc Anh) Để phàn nàn về; than vãn, than khóc; để than khóc.(transitive, chiefly UK) To complain about; to bemoan, to bewail; to mourn.
- (nội động từ, bây giờ chủ yếu là thơ) Đau buồn.(intransitive, now chiefly poetic) To grieve.Từ đồng nghĩa:lamentaggrievebesorrowcondoledarken
- (nội động) Tạo ra tiếng rên rỉ hoặc âm thanh tương tự.(intransitive) To make a moan or similar sound.She moaned with pleasure and squirmed with delight from receiving oral sex.Cô rên rỉ vì sung sướng và vặn vẹo vì thích thú khi được quan hệ tình dục bằng miệng.
- (thông tục) Nói bằng giọng rên rỉ, bằng giọng rên rỉ.(transitive) To say in a moan, or with a moaning voice.‘Please don't leave me,’ he moaned.‘Xin đừng rời bỏ tôi,’ anh rên rỉ.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một moa.Of or pertaining to a moa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish