modern
/ˈmɑdɜrn/tính từ
- Hiện đại.
- Cận đại.
danh từ
- Người cận đại, người hiện đại.
- Người ưa thích cái mới, người có quan điểm mới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “modern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish