modern

/ˈmɑdɜrn/
tính từ
  • Hiện đại.
  • Cận đại.
danh từ
  • Người cận đại, người hiện đại.
  • Người ưa thích cái mới, người có quan điểm mới.
Tính từ
  1. Liên quan đến thời gian và phong cách hiện tại hoặc gần đây; không cổ xưa.
    Pertaining to a current or recent time and style; not ancient.
    Our online interactive game is a modern approach to teaching about gum disease. Although it was built in the 1600s, the building still has a very modern look.
    Trò chơi tương tác trực tuyến của chúng tôi là một phương pháp hiện đại để giảng dạy về bệnh nướu răng. Mặc dù được xây dựng vào những năm 1600 nhưng tòa nhà vẫn mang dáng vẻ rất hiện đại.
    Từ đồng nghĩa:contemporarycurrent
  2. (lịch sử) Liên quan đến thời kỳ hiện đại (khoảng năm 1800 đến thời hiện đại), đặc biệt là trong lịch sử học thuật.
    (history) Pertaining to the modern period (c.1800 to contemporary times), particularly in academic historiography.
    Từ đồng nghĩa:contemporarycurrent
Danh từ
  1. Một người sống ở thời hiện đại.
    Someone who lives in modern times.
🎬 Nghe “modern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish