module

/ˈmɑːˌʤuːl/
danh từ
  • Đơn vị đo.
  • môđun, suất.
  • bộ phận tháo rời được (máy tính điện tử... ).
  • Đơn nguyên.
  • Thể loại
🎬 Nghe “module” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish