module

/ˈmɑːˌʤuːl/
danh từ
  • Đơn vị đo.
  • môđun, suất.
  • bộ phận tháo rời được (máy tính điện tử... ).
  • Đơn nguyên.
  • Thể loại
Danh từ
  1. Một thành phần độc lập của hệ thống, thường có thể thay thế cho nhau, có giao diện được xác định rõ ràng với các thành phần khác.
    A self-contained component of a system, often interchangeable, which has a well-defined interface to the other components.
  2. (kiến trúc) Đơn vị đo lường tiêu chuẩn dùng để xác định tỷ lệ của một tòa nhà.
    (architecture) A standard unit of measure used for determining the proportions of a building.
  3. (lập trình) Một phần của chương trình; một chương trình con hoặc một nhóm chương trình con.
    (programming) A section of a program; a subroutine or group of subroutines.
  4. Một đơn vị giáo dục bao gồm một chủ đề duy nhất.
    A unit of education covering a single topic.
    Which modules are you studying next year?
    Những mô-đun nào bạn đang học vào năm tới?
🎬 Nghe “module” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish