module
/ˈmɑːˌʤuːl/danh từ
- Đơn vị đo.
- môđun, suất.
- bộ phận tháo rời được (máy tính điện tử... ).
- Đơn nguyên.
- Thể loại
Danh từ
- Một thành phần độc lập của hệ thống, thường có thể thay thế cho nhau, có giao diện được xác định rõ ràng với các thành phần khác.A self-contained component of a system, often interchangeable, which has a well-defined interface to the other components.
- (kiến trúc) Đơn vị đo lường tiêu chuẩn dùng để xác định tỷ lệ của một tòa nhà.(architecture) A standard unit of measure used for determining the proportions of a building.
- (lập trình) Một phần của chương trình; một chương trình con hoặc một nhóm chương trình con.(programming) A section of a program; a subroutine or group of subroutines.
- Một đơn vị giáo dục bao gồm một chủ đề duy nhất.A unit of education covering a single topic.Which modules are you studying next year?Những mô-đun nào bạn đang học vào năm tới?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “module” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish