moisture

/ˈmoɪstʃɚ/
danh từ
  • Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra.
Danh từ
  1. Cái làm ẩm hoặc làm ẩm hoặc ướt; tiết ra chất lỏng; chất lỏng với số lượng nhỏ.
    That which moistens or makes damp or wet; exuding fluid; liquid in small quantity.
    drops / beads of moisture
    giọt / hạt ẩm
    Từ đồng nghĩa:weakiness
  2. Tình trạng ẩm ướt.
    The state of being moist.
    Từ đồng nghĩa:dampnesshumiditymoistnesswetness
  3. (y học) Độ ẩm của da được ghi nhận là khô, ẩm, ẩm ướt hoặc toát mồ hôi như một phần của việc đánh giá các dấu hiệu trên da.
    (medicine) Skin moisture noted as dry, moist, clammy, or diaphoretic as part of the skin signs assessment.
    Từ đồng nghĩa:weakiness
🎬 Nghe “moisture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish