moisture

/ˈmoɪstʃɚ/
danh từ
  • Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra.
🎬 Nghe “moisture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish